CHN113_-_Q2_-_W_-_D12_931.webp
cloud_beauty

CHN113_-_Q2_-_W_-_D12_931.webp

Question:
Real size
Zoom out
Sắp xếp câu, viết lại thành câu hoàn chỉnh (3 điểm):
Dùng đại từ nghi vấn,đặt câu hỏi với phần gạch chân, viết câu hoàn chỉnh (3 điểm):
Drag the red vertical line to resize the question/typing area.
Press Shift+Left/Right arrow keys to select text, "Tab" key to insert TAB character.
dă lão shi dian hua 1.打/我给/老师/电话。
wo gěi
bù hui lai jīn tiān xiè péng 2.不会/来/今天/谢朋。
néng xing gi liù hui xué xiào ma gián 3. 能 / 星期六/回学校吗/前?
zhè gè bēi zī shí kuài 4. 这个杯子十块。
wỡ mà mà huì zuò zhōng guó cài
5. 我妈妈会做中国菜。
wáng făng xông gì tiān qù běi jìng 6.王方星期天去北京。
ar to ini

Typing here
<Typing here>
Automatically save every 2 minutes.
Word count
Undo
Redo
Save
Et
1

Thông tin

Category
CHN113
Thêm bởi
cloud_beauty
Ngày thêm
Lượt xem
743
Lượt bình luận
4
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
CHN113_-_Q2_-_W_-_D12_931.webp
File size
75.7 KB
Dimensions
1542px x 650px

Share this media

Back
Bên trên Bottom