Thời gian còn lại
29m: 30s
2
3
10
9
11
CÂU HỎI 14 (ESSAY)
tāde zhèshì göngzuò xi huan xī wàng dì yī gè tā néng
他的/这是/工作/喜欢/希望/第一个/他能。
1
17
15
16
7
Nhập câu trả lời...
4
6
5
8
13
14
12
← Trước
Tải
lại
→
Tiếp
theo
Đồ Nộp bài
Đ Lưu bài làm
Lưu ý khi làm bài
* Đánh dấu