Multiple choices 30/40
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:
たなかさんは 【すいようび】 に がっこうで おんがくをべんきょうします。
(Choose 1 answer)
A. 木曜日
B. 水曜日
C. 月曜日
Next
D. 土曜日
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12 13
14
15 16 17 18
19
20
21
22 23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35 36 37
38 39 40
Exll