JPD113_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_2_109.webp
S

JPD113_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_2_109.webp

  • Media owner Sanji_98
  • Ngày thêm
(Choose 1 answer)
Từ nào có ý nghĩa KHÔNG CÙNG NHÓM với các từ còn lại.
① おまつり
②としょかん③こうえん
④びょういん
A. おまつり
B. としょかん
c. こうえん
D. びょういん

Thông tin

Category
JPD113
Thêm bởi
Sanji_98
Ngày thêm
Lượt xem
351
Lượt bình luận
11
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Bên trên Bottom