JPD113_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_3_110.webp
S

JPD113_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_3_110.webp

  • Media owner Sig81
  • Ngày thêm
Multiple choices 36/42
(Choose 1 answer)
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào?Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:
【とうきょう】のともだちから てがみが来ました。
A. 京東
B.東都
Next
C.東京
D. 京都
2
3
4
5
6
8
9
10
11
12 13 14 15
16
17
18
19
20
21
22
23 24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42

Thông tin

Category
JPD113
Thêm bởi
Sig81
Ngày thêm
Lượt xem
252
Lượt bình luận
4
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Bên trên Bottom