JPD113_-_SP_2025_-_FEC2_3556.webp
Akaza2005

JPD113_-_SP_2025_-_FEC2_3556.webp

☑Kizspy.me
(Choose 1 answer)
Hãy tìm nghĩa tiếng Việt tương ứng cho từ sau:
スケジュール”
A. Kế hoạch
Back
Next
B. Tiệc nướng ngoài trời
C. Cơm hộp
D. Ở cùng người bản địa
FUO.sh
sh the exam.

Thông tin

Category
JPD113
Thêm bởi
Akaza2005
Ngày thêm
Lượt xem
1,744
Lượt bình luận
4
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Bên trên Bottom