Multiple choices 3/43
(Choose 1 answer)
A. かえります
B. かきります
C. あります
D. おります
Next
Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D 来年、日本へ【帰ります】。
JOVERFLOW.COM
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20 21
22 23
24
25
26
27
28 29
30 31
32
33
34
35 36
37 38
39
40 41 42
43