Answer (Choose 1 answer)
Multiple choices 19/43
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:「スーパーで何を【かいます】か。
A. 具います
B. 買います
C. 貝います
D. 見います
Next
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16 17 18 19
20 21
22
23
24
25
26
27
28 29 30 31
32
33
34
35 36
37 38 39 40
41
42
43
But