Multiple choices 1/43
① しんかんせん
Answer (Choose 1 answer)
B A. ひこうき
C B. でんしゃ
C. しんかんせん
Next
D. まんなか
Chọn từ KHÔNG CÙNG NHÓM trong các từ sau:
まんなか
でんしゃ
ひこうき
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27 28
29
30
31
32
33
34
35 36 37
38
39
40 41 47
43