Multiple choices 8/43
(Choose 1 answer)
としょかんの【休み】は何曜日ですか。Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D
A. やずみ
B. はなみ
C. かきみ
Next
D. やすみ
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14 15 16 17 18 19 20 21
22
23
24
25
26 27 28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40 41 47
43