Multiple choices 10/43
(Choose 1 answer)
A. お持
B. お寺
C. お封
Next
D. お寿
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:私のまちに ゆうめいな 【おてら】があります。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14 15 16 17 18 19 20 21
22
23
24
25
26
27 28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40 41 47
43