Multiple choices 14/43
Chọn từ KHÔNG CÙNG NHÓM trong các từ sau:
① みず
Answer (Choose 1 answer)
B A ジュース
C B. みず
OD C. こうちゃ
Next
D. パン
③ こうちゃ ④ ジュース
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15 16 17
18
19 20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40 41 47
43