Multiple choices 22/43
(Choose 1 answer)
A. Núi cao
B. Thời tiết xấu
C. Núi thấp
Next
D. Thời tiết đẹp
Chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng của từ sau:"てんきがわるい"
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14 15 16 17 18
19 20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40 41 47
43