JPD123_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_1_112.webp
G

JPD123_-_SP23_-_FE_-_VOCABULARY_1_112.webp

  • Media owner Grey93
  • Ngày thêm
Multiple Choices
Multiple choices 16/40
(Choose 1 answer)
A 以下のベトナム語を適当な日本語に訳しなさい。Hãy dịch tiếng Việt được cho dưới đây sang tiếng Nhật B "Tối hôm qua, tôi đã cho bạn mượn sách.
C A. きのうのよる、ともだちに本をかります。
B. きのうのよる、ともだちに本をかしました。
Next
C、きのうのよる、ともだちに本をかします。
D. きのうのよる、ともだちに本をかりました。
2
3
4
5
6
7
8
9
10 11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37 38
39 40
Ext

Thông tin

Category
JPD123
Thêm bởi
Grey93
Ngày thêm
Lượt xem
538
Lượt bình luận
10
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Bên trên Bottom