Multiple choices 41/43
(Choose 1 answer)
(*)の漢字の正しい読み方を選びなさい。Chọn cách đọc đúng của chữ Hán đặt trong dấu (*)
私のしゅみは (*料理)です。
A. りゅり
Next
B. りょうり
C. りょり
D. りゅうり
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36 37
38 39 40 41
42
43