JPD133_-_FE_-_FA_2022_375.webp
Hagakure2002

JPD133_-_FE_-_FA_2022_375.webp

K
@KIZSPY2023Multiple choices 16/40
(Choose 1 answer)
A. ばん
B. あさ
C. ひる
D. よる
Next
Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D
A: 毎日、「朝」ごはんを食べますか。B: はい、食べます。
2
3
4
5
6
8
9
10
11
12
13 14
15
16 17 18 19 20 21
22 23 24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36 37 38
39 40
Ext

Thông tin

Category
JPD133
Thêm bởi
Hagakure2002
Ngày thêm
Lượt xem
162
Lượt bình luận
3
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
JPD133_-_FE_-_FA_2022_375.webp
File size
46.7 KB
Dimensions
1446px x 726px

Share this media

Back
Bên trên Bottom