K
@KIZSPY2023Multiple choices 18/40
(Choose 1 answer)
A. 高い
B. 短い
C. 長い
D. 大い
Next
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:あのスカートは「みじかい」ですから、買いません。
2
3
4
5
6
8
9
10
11
12
13 14
15
16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39 40
Ext