Multiple choices 6/40
(Choose 1 answer)
A彷
B液
C存
D.夜
Next
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng 【よる】 11時 (じ)にねます。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27 28 29 30 31
32
33
34
35
36
37
38
39
40