Multiple choices 10/40
(Choose 1 answer)
A. あきい
B. さきい
C. おるい
Next
D. あるい
Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng tr 毎日、公園(こうえん)を【歩い】ています。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27 28 29 30 31
32
33
34
35
36
37
38
39
40