JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp
P

JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp

Multiple choices 14/40
(Choose 1 answer)
A. 事って
B. 載って
C. 車って
D. 乗って
Next
Các từ trong ngoặc [ ] dưới đây có chữ Hán tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D:電車に【のって】、大学のまえでおります。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25 26 27 28 29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40

Thông tin

Category
JPD133
Thêm bởi
pure_wind
Ngày thêm
Lượt xem
118
Lượt bình luận
3
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp
File size
50.3 KB
Dimensions
1542px x 690px

Share this media

Back
Bên trên Bottom