Multiple choices 15/40
(Choose 1 answer)
A. あさ
B. ひる
C. よる
Next
D. びる
Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D 【昼】 やすみは12時から1時までです。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25 26 27 28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40