JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp
P

JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp

Multiple choices 15/40
(Choose 1 answer)
A. あさ
B. ひる
C. よる
Next
D. びる
Các chữ Hán trong ngoặc [ ] có cách đọc tương ứng như thế nào? Hãy chọn đáp án đúng trong A, B, C, D 【昼】 やすみは12時から1時までです。
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25 26 27 28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40

Thông tin

Category
JPD133
Thêm bởi
pure_wind
Ngày thêm
Lượt xem
136
Lượt bình luận
3
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
JPD133_-_RE_-_FA_2022_376.webp
File size
48.2 KB
Dimensions
1542px x 690px

Share this media

Back
Bên trên Bottom