JPD326_-_SP_2024_-_RRE_1701.webp
E

JPD326_-_SP_2024_-_RRE_1701.webp


Các từ Hiragana trong ngoặc có chữ Hán tương ứng như thế nào trong câu:毎月生活費を(せきさん)する。
A. 積算
B. 算積
C. 績積
D. 算績

Thông tin

Category
JPD326
Thêm bởi
Elfman_kun
Ngày thêm
Lượt xem
210
Lượt bình luận
1
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Share this media

Back
Bên trên Bottom