JPD326_-_SUM23_-_2ndFE_-_R_582.webp
Ngọc Bảo1

JPD326_-_SUM23_-_2ndFE_-_R_582.webp

(Choose 1 answer)
Các từ Hiragana trong ngoặc có chữ Hán tương ứng như thế nào trong câu: その計画に ( さんせい)である。
A. 賛成

B. 輦政
C. 賛政
D. 輦成
Exit 13

Thông tin

Category
JPD326
Thêm bởi
Ngọc Bảo1
Ngày thêm
Lượt xem
144
Lượt bình luận
1
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
JPD326_-_SUM23_-_2ndFE_-_R_582.webp
File size
44 KB
Dimensions
1542px x 690px

Share this media

Back
Bên trên Bottom