JPD113_-_FEB5_-_R_-_FA_2023_1293.webp
M

JPD113_-_FEB5_-_R_-_FA_2023_1293.webp

Machine:
Student
Server: Eng_EOS_14032 Exam Code:
JPD113
Duration: 50 minutes
Q mark: 1
Open Code:
Show Question
Total Marks: 50
Vol: 8
Font: Microsoft Sans Serif
Size: 10
Time Left:
36:54
Reading
Multiple Choices
(Choose 1 answer)
Từ nào có ý nghĩa KHÔNG CÙNG NHÓM với các từ còn lại.① おまつり
②としょかん
③こうえん
④びょういん
A. おまつり
B. としょかん
c. こうえん
D. びょういん
Finish

Thông tin

Category
JPD113
Thêm bởi
Magna2005
Ngày thêm
Lượt xem
3,138
Lượt bình luận
38
Rating
0.00 star(s) 0 đánh giá

Image metadata

Filename
JPD113_-_FEB5_-_R_-_FA_2023_1293.webp
File size
91.1 KB
Dimensions
1126px x 706px

Share this media

Back
Bên trên Bottom