Machine
Student:
Server: Eng_EOS_14032
Exam Code: JPD113
Duration: 50 minutes
Open Code:
Vol: 8
Show Question
Q mark: 1
Total Marks: 50
Font: Microsoft Sans Serif
Size: 10
Time Left:38:03
Reading
Multiple Choices
Hãy tìm nghĩa tiếng Việt tương ứng cho từ sau:
Answer (Choose 1 answer)
バーベーキュー”
A. Tiệc nướng ngoài trời
B. Kế hoach
C. Ở cùng người bản địa
D. Việc làm thêm
Finish